百舉百全

bǎi jǔ bǎi quán bách cử bách toàn

Hán Việt: bách cử bách toàn · Pinyin: bǎi jǔ bǎi quán

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cử) + (bách) + (toàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻做事得心應手。《三國志.卷一四.魏書.郭嘉傳》:「百舉百全,而功名可立也。」也作「百舉百捷」。