百舌之聲

bǎi shé zhī shēng bách thiệt chi thanh

Hán Việt: bách thiệt chi thanh · Pinyin: bǎi shé zhī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thiệt) + (chi) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻唠叨、多嘴。