百舌之聲 bǎi shé zhī shēng · bách thiệt chi thanh Hán Việt: bách thiệt chi thanh · Pinyin: bǎi shé zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 舌 (thiệt) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinbǎi shé zhī shēngHán Việtbách thiệt chi thanhCấu tạo百 + 舌 + 之 + 聲 · bách + thiệt + chi + thanh nghĩa thành phần: bách + thiệt + chi + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻唠叨、多嘴。