百舌之聲
bách thiệt chi thanh
Hán Việt: bách thiệt chi thanh · Pinyin: bǎi shé zhī shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 百舌鳥的聲音。比喻人多嘴饒舌。《淮南子.說山》:「人有多言者,猶百舌之聲;人有少言者,猶不脂之戶也。」
Hán Việt: bách thiệt chi thanh · Pinyin: bǎi shé zhī shēng