百舌鳥
bách thiệt điểu
Hán Việt: bách thiệt điểu · Pinyin: bǎi shé niǎo
Tổng quan
(động vật học) chim bách thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) chim bách thanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟名。又名乌鸫。益鸟。喙尖﹐毛色黑黄相杂﹐鸣声圆滑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。又名乌鸫。益鸟。喙尖﹐毛色黑黄相杂﹐鸣声圆滑。