百般刁難

bǎi bān diāo nàn bách bàn điêu nan

Hán Việt: bách bàn điêu nan · Pinyin: bǎi bān diāo nàn

Tổng quan

(thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại | tạo đủ loại khó khăn

Cấu tạo: (bách) + (bàn) + (điêu) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại | tạo đủ loại khó khăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找毛病,想盡辦法阻礙。如:「像你們這樣子百般刁難,事情怎能順利呢?」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to put up innumerable obstacles; to create all kinds of difficulties
  • Cihui 百般刁難 ǎibāndiāonàn f.e. put up innumerable obstacles; create all kinds of difficulties