百般折磨

bǎi bān zhé mó bách bàn chiết ma

Hán Việt: bách bàn chiết ma · Pinyin: bǎi bān zhé mó

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (bàn) + (chiết) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用各种方式使人在肉体上、精神上遭受痛苦。