百般撫慰

bǎi bān fǔ wèi bách bàn phủ úy

Hán Việt: bách bàn phủ úy · Pinyin: bǎi bān fǔ wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (bàn) + (phủ) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用各种方式进行安慰。抚慰:安慰。
  • Tân Hoa Tự Điển 用各种方式进行安慰。抚慰安慰。