百般溫柔 bách bàn ôn nhu Hán Việt: bách bàn ôn nhu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 般 (bàn) + 溫 (ôn) + 柔 (nhu)Hán Việtbách bàn ôn nhuCấu tạo百 + 般 + 溫 + 柔 · bách + bàn + ôn + nhu nghĩa thành phần: bách + bàn + ôn + nhu Nghĩa EngCihui 百般溫柔 ǎibānwēnróu f.e. infinitely affectionate