百般責難

bǎi bān zé nàn bách bàn trách nan

Hán Việt: bách bàn trách nan · Pinyin: bǎi bān zé nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (bàn) + (trách) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配电盘:指采取各种办法;责难:指责非难。指用各种办法指责非难人。