百花亭

bǎi huā tíng bách hoa đình

Hán Việt: bách hoa đình · Pinyin: bǎi huā tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hoa) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亭名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亭名。