百花朝 bǎi huā cháo · bách hoa triêu Hán Việt: bách hoa triêu · Pinyin: bǎi huā cháo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 花 (hoa) + 朝 (triêu)Pinyinbǎi huā cháoHán Việtbách hoa triêuCấu tạo百 + 花 + 朝 · bách + hoa + triêu nghĩa thành phần: bách + hoa + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花朝。Tân Hoa Tự Điển 1.花朝。