百花王

bǎi huā wáng bách hoa vương

Hán Việt: bách hoa vương · Pinyin: bǎi huā wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hoa) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.牡丹科「牡丹花」的別名。參見「牡丹」條。 2.安石榴科「石榴」的別名。參見「石榴」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百花之王。多用以对名花的称颂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百花之王。多用以对名花的称颂。

Eng

  • Cihui 百花王 ǎihuāwáng n. The Queen of Flowers (peony)