百花醴 bǎi huā lǐ · bách hoa lễ Hán Việt: bách hoa lễ · Pinyin: bǎi huā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 花 (hoa) + 醴 (lễ)Pinyinbǎi huā lǐHán Việtbách hoa lễCấu tạo百 + 花 + 醴 · bách + hoa + lễ nghĩa thành phần: bách + hoa + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜂蜜的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.蜂蜜的别名。