百花醴

bǎi huā lǐ bách hoa lễ

Hán Việt: bách hoa lễ · Pinyin: bǎi huā lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hoa) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜂蜜的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜂蜜的别名。