百草枯 bǎi cǎo kū · bách thảo khô Hán Việt: bách thảo khô · Pinyin: bǎi cǎo kū Tổng quan paraquat Cấu tạo: 百 (bách) + 草 (thảo) + 枯 (khô)Pinyinbǎi cǎo kūHán Việtbách thảo khôCấu tạo百 + 草 + 枯 · bách + thảo + khô nghĩa thành phần: bách + thảo + khô Nghĩa ViệtCihui paraquatEngCC-CEDICT paraquatCihui paraquat