百藥綿

bǎi yào mián bách dược miên

Hán Việt: bách dược miên · Pinyin: bǎi yào mián

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (dược) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄蓍的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄蓍的别名。