百葉竹 bǎi yè zhú · bách diệp trúc Hán Việt: bách diệp trúc · Pinyin: bǎi yè zhú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 葉 (diệp) + 竹 (trúc)Pinyinbǎi yè zhúHán Việtbách diệp trúcCấu tạo百 + 葉 + 竹 · bách + diệp + trúc nghĩa thành phần: bách + diệp + trúc