百葉髻 bǎi yè jì · bách diệp kế Hán Việt: bách diệp kế · Pinyin: bǎi yè jì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 葉 (diệp) + 髻 (kế)Pinyinbǎi yè jìHán Việtbách diệp kếCấu tạo百 + 葉 + 髻 · bách + diệp + kế nghĩa thành phần: bách + diệp + kế