百衣百隨 bǎi yī bǎi suí · bách y bách tùy Hán Việt: bách y bách tùy · Pinyin: bǎi yī bǎi suí Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 衣 (y) + 百 (bách) + 隨 (tùy)Pinyinbǎi yī bǎi suíHán Việtbách y bách tùyCấu tạo百 + 衣 + 百 + 隨 · bách + y + bách + tùy nghĩa thành phần: bách + y + bách + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么都依从。形容一切都顺从别人。