百褶裙
bách điệp quần
Hán Việt: bách điệp quần · Pinyin: bǎi zhě qún
Tổng quan
váy xếp ly
Nghĩa
Việt
- Cihui váy xếp ly
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種多褶的裙子。也稱為「百襉裙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"百折裙"; 多褶的裙子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"百折裙"。 2.多褶的裙子。
Eng
- CC-CEDICT pleated skirt
- Cihui pleated skirt