百足蟲

bǎi zú chóng bách túc trùng

Hán Việt: bách túc trùng · Pinyin: bǎi zú chóng

Tổng quan

con rết

Cấu tạo: (bách) + (túc) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜈蚣的別名。參見「蜈蚣」條。

Eng

  • CC-CEDICT centipede
  • Cihui centipede