百辣雲 bǎi là yún · bách lạt vân Hán Việt: bách lạt vân · Pinyin: bǎi là yún Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 辣 (lạt) + 雲 (vân)Pinyinbǎi là yúnHán Việtbách lạt vânCấu tạo百 + 辣 + 雲 · bách + lạt + vân nghĩa thành phần: bách + lạt + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生姜的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.生姜的别名。