百達柱 bǎi dá zhù · bách đạt trụ Hán Việt: bách đạt trụ · Pinyin: bǎi dá zhù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 達 (đạt) + 柱 (trụ)Pinyinbǎi dá zhùHán Việtbách đạt trụCấu tạo百 + 達 + 柱 · bách + đạt + trụ nghĩa thành phần: bách + đạt + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代高官墓前表示墓主身分的华表。Tân Hoa Tự Điển 1.古代高官墓前表示墓主身分的华表。