百達翡麗 bǎi dá fěi lì · bách đạt phỉ lệ Hán Việt: bách đạt phỉ lệ · Pinyin: bǎi dá fěi lì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 達 (đạt) + 翡 (phỉ) + 麗 (lệ)Pinyinbǎi dá fěi lìHán Việtbách đạt phỉ lệCấu tạo百 + 達 + 翡 + 麗 · bách + đạt + phỉ + lệ nghĩa thành phần: bách + đạt + phỉ + lệ