百里侯 bách lí hầu Hán Việt: bách lí hầu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 里 (lí) + 侯 (hầu)Hán Việtbách lí hầuCấu tạo百 + 里 + 侯 · bách + lí + hầu nghĩa thành phần: bách + lí + hầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.統治一百里之地的諸侯。 2.古稱一縣之長。EngCihui 百里侯 ǎilǐhóu n. <trad.> county magistracy