百里宰

bǎi lǐ zǎi bách lí tể

Hán Việt: bách lí tể · Pinyin: bǎi lǐ zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lí) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百里君"。