百里香

bǎi lǐ xiāng bách lí hương

Hán Việt: bách lí hương · Pinyin: bǎi lǐ xiāng

Tổng quan

cỏ xạ hương (Thymus vulgaris)

Cấu tạo: (bách) + (lí) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ xạ hương (Thymus vulgaris)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。脣形科百里香屬,多年生草本。莖匍匐地面,具小毛茸。葉小,長卵形,對生。夏秋間,梢上簇生小花,穗狀花序,脣形花冠,為白或淺紅色。果實為瘦果。可供觀賞及製藥原料。

Eng

  • CC-CEDICT thyme (Thymus vulgaris)
  • Cihui thyme (Thymus vulgaris)