百里香屬 bǎi lǐ xiāng shǔ · bách lí hương chúc Hán Việt: bách lí hương chúc · Pinyin: bǎi lǐ xiāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 里 (lí) + 香 (hương) + 屬 (chúc)Pinyinbǎi lǐ xiāng shǔHán Việtbách lí hương chúcCấu tạo百 + 里 + 香 + 屬 · bách + lí + hương + chúc nghĩa thành phần: bách + lí + hương + chúc