百煉鋼

bǎi liàn gāng bách luyện cương

Hán Việt: bách luyện cương · Pinyin: bǎi liàn gāng

Tổng quan

thép chất lượng cao tôi luyện kỹ

Cấu tạo: (bách) + (luyện) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép chất lượng cao tôi luyện kỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過多次鍛鍊的鋼鐵。比喻意志堅強。也作「百鍊鐵」、「百鍊剛」。

Eng

  • Cihui high-grade well-tempered steel

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

绕指柔