百鍊鑑 bǎi liàn jiàn · bách luyện giám Hán Việt: bách luyện giám · Pinyin: bǎi liàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鍊 (luyện) + 鑑 (giám)Pinyinbǎi liàn jiànHán Việtbách luyện giámCấu tạo百 + 鍊 + 鑑 · bách + luyện + giám nghĩa thành phần: bách + luyện + giám