百鍛千煉

bǎi duàn qiān liàn bách đoán thiên luyện

Hán Việt: bách đoán thiên luyện · Pinyin: bǎi duàn qiān liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (đoán) + (thiên) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容写作时一字一句多次推敲、琢磨。

Eng

  • Cihui 百鍛千煉 ǎiduànqiānliàn f.e. thoroughly tempered