百音盒 bách âm hạp Hán Việt: bách âm hạp Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 音 (âm) + 盒 (hạp)Hán Việtbách âm hạpCấu tạo百 + 音 + 盒 · bách + âm + hạp nghĩa thành phần: bách + âm + hạp Nghĩa EngCihui 百音盒 ǎiyīnhé n. music box M:²zhī