百韻箋 bǎi yùn jiān · bách vận tiên Hán Việt: bách vận tiên · Pinyin: bǎi yùn jiān Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 韻 (vận) + 箋 (tiên)Pinyinbǎi yùn jiānHán Việtbách vận tiênCấu tạo百 + 韻 + 箋 · bách + vận + tiên nghĩa thành phần: bách + vận + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可供写长诗的大幅笺纸。Tân Hoa Tự Điển 1.可供写长诗的大幅笺纸。