百順百依

bǎi shùn bǎi yī bách thuận bách y

Hán Việt: bách thuận bách y · Pinyin: bǎi shùn bǎi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thuận) + (bách) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡事都能順從。《醒世恆言.卷二七.李玉英獄中訟冤》:「果然哄得李雄千歡萬喜,百順百依。」也作「百依百順」、「百依百隨」。