百順百依

bǎi shùn bǎi yī bách thuận bách y

Hán Việt: bách thuận bách y · Pinyin: bǎi shùn bǎi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thuận) + (bách) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容什么都顺从。同“百依百随”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"百依百随"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容什么都顺从。同百依百随”。