百鬼众魅 bách quỷ chúng mị Hán Việt: bách quỷ chúng mị Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鬼 (quỷ) + 众 (chúng) + 魅 (mị)Hán Việtbách quỷ chúng mịCấu tạo百 + 鬼 + 众 + 魅 · bách + quỷ + chúng + mị nghĩa thành phần: bách + quỷ + chúng + mị