百鳥房 bǎi niǎo fáng · bách điểu phòng Hán Việt: bách điểu phòng · Pinyin: bǎi niǎo fáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鳥 (điểu) + 房 (phòng)Pinyinbǎi niǎo fángHán Việtbách điểu phòngCấu tạo百 + 鳥 + 房 · bách + điểu + phòng nghĩa thành phần: bách + điểu + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代宫廷养鸟的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.明代宫廷养鸟的场所。