百齒梳 bǎi chǐ shū · bách xỉ sơ Hán Việt: bách xỉ sơ · Pinyin: bǎi chǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 齒 (xỉ) + 梳 (sơ)Pinyinbǎi chǐ shūHán Việtbách xỉ sơCấu tạo百 + 齒 + 梳 · bách + xỉ + sơ nghĩa thành phần: bách + xỉ + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种多齿的梳子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种多齿的梳子。