百齒霜 bǎi chǐ shuāng · bách xỉ sương Hán Việt: bách xỉ sương · Pinyin: bǎi chǐ shuāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 齒 (xỉ) + 霜 (sương)Pinyinbǎi chǐ shuāngHán Việtbách xỉ sươngCấu tạo百 + 齒 + 霜 · bách + xỉ + sương nghĩa thành phần: bách + xỉ + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.头垢的别名。见明李时珍《本草纲目.人.头垢》。参见"百齿梳"。