皁滑性

tạo hoạt tính

Hán Việt: tạo hoạt tính

Tổng quan

tính chất xà phòng, tính chất có xà phòng, tính chất như xà phòng, tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...)

Cấu tạo: (tạo) + (hoạt) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất xà phòng, tính chất có xà phòng, tính chất như xà phòng, tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...)