皂化數 zào huà shù · tạo hóa sổ Hán Việt: tạo hóa sổ · Pinyin: zào huà shù Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 化 (hóa) + 數 (sổ)Pinyinzào huà shùHán Việttạo hóa sổCấu tạo皂 + 化 + 數 · tạo + hóa + sổ nghĩa thành phần: tạo + hóa + sổ