皂荚属 tạo giáp chúc Hán Việt: tạo giáp chúc Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 莢 (giáp) + 屬 (chúc)Hán Việttạo giáp chúcCấu tạo皂 + 莢 + 屬 · tạo + giáp + chúc nghĩa thành phần: tạo + giáp + chúc Từ liên quan Gần nghĩa皂荚树 · 皂荚 · 皂荚宁 · 皂荚碱 · 皂荚素 · 皂荚甙元