皂莢素 tạo giáp tố Hán Việt: tạo giáp tố Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 莢 (giáp) + 素 (tố)Hán Việttạo giáp tốCấu tạo皂 + 莢 + 素 · tạo + giáp + tố nghĩa thành phần: tạo + giáp + tố