皂莢寧 tạo giáp ninh Hán Việt: tạo giáp ninh Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 莢 (giáp) + 寧 (ninh)Hán Việttạo giáp ninhCấu tạo皂 + 莢 + 寧 · tạo + giáp + ninh nghĩa thành phần: tạo + giáp + ninh