的乳茶 đích nhũ trà Hán Việt: đích nhũ trà Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 乳 (nhũ) + 茶 (trà)Hán Việtđích nhũ tràCấu tạo的 + 乳 + 茶 · đích + nhũ + trà nghĩa thành phần: đích + nhũ + trà