的例外 đích lệ ngoại Hán Việt: đích lệ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 例 (lệ) + 外 (ngoại)Hán Việtđích lệ ngoạiCấu tạo的 + 例 + 外 · đích + lệ + ngoại nghĩa thành phần: đích + lệ + ngoại