的發作 đích phát tác Hán Việt: đích phát tác Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 發 (phát) + 作 (tác)Hán Việtđích phát tácCấu tạo的 + 發 + 作 · đích + phát + tác nghĩa thành phần: đích + phát + tác