的容量 de róng liàng · đích dung lượng Hán Việt: đích dung lượng · Pinyin: de róng liàng Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 容 (dung) + 量 (lượng)Pinyinde róng liàngHán Việtđích dung lượngCấu tạo的 + 容 + 量 · đích + dung + lượng nghĩa thành phần: đích + dung + lượng