的對手 đích đối thủ Hán Việt: đích đối thủ Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 對 (đối) + 手 (thủ)Hán Việtđích đối thủCấu tạo的 + 對 + 手 · đích + đối + thủ nghĩa thành phần: đích + đối + thủ