的當

dí dàng đích đương

Hán Việt: đích đương · Pinyin: dí dàng

Tổng quan

đích mưu: đích đáng/thoả đáng/hợp lý/thích đáng

Cấu tạo: (đích) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đích mưu: đích đáng/thoả đáng/hợp lý/thích đáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恰当;非常合适:这个评语十分~。

Eng

  • Cihui 的當 dídàng s.v. accurate; proper; appropriate; suitable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

确当