確當
xác đương
Hán Việt: xác đương · Pinyin: què dàng
Tổng quan
xác đáng: thích đáng
Nghĩa
Việt
- Cihui xác đáng: thích đáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正确恰当;适当。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正确恰当;适当。
Eng
- Cihui 確當 uèdàng* s.v. suitable; fitting; proper and correct